Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. teenager

teenager

/ˈtiːnˌeɪdʒər/
thanh thiếu niên

She is a responsible teenager who helps with household chores.

Cô ấy là một thiếu niên có trách nhiệm, người giúp đỡ việc nhà.


neutral

người ở độ tuổi từ 13 đến 19 tuổi

Teenagers often struggle with identity issues during high school.

Thanh thiếu niên thường gặp khó khăn về vấn đề nhận thức bản thân trong thời gian học trung học.

Không nên nhầm lẫn với 'adolescent' (thanh niên đang trưởng thành) hay 'youth' (thanh niên nói chung, có thể bao gồm cả người dưới 13 tuổi).

Cụm từ kết hợp

teenage yearstuổi thanh thiếu niênteenage rebellionsự nổi loạn tuổi thanh thiếu niênteenage pregnancymang thai tuổi vị thành niên

Từ đồng nghĩa

adolescentyouthteen

Từ trái nghĩa

adultmiddle-agedelderly

Mẹo hay

Phân biệt 'teenager' và 'youth' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, 'teenager' thường ám chỉ độ tuổi từ 13-19, trong khi 'youth' có thể bao gồm cả người dưới 13 tuổi. Ví dụ: 'các hoạt động dành cho thanh thiếu niên' (teenager activities) khác với 'các hoạt động dành cho thanh niên' (youth activities).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'teenager' trong ngữ cảnh tuổi tác

Hãy sử dụng 'teenager' khi đề cập đến độ tuổi cụ thể (13-19). Tránh dùng từ này để chỉ những người lớn tuổi hơn (trừ khi ám chỉ tính cách trẻ trung).

Nguồn gốc từ

Từ 'teenager' được hình thành từ 'teen' (hậu tố chỉ tuổi 13-19, xuất phát từ 'thirteen', 'fourteen', v.v.) + 'age' (tuổi) + hậu tố '-er' chỉ người. Thuật ngữ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 khi tuổi vị thành niên bắt đầu được công nhận như một giai đoạn phát triển riêng biệt.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'teenager' thường được dịch là 'thanh thiếu niên' (13-19 tuổi) hoặc 'thiếu niên' (13-15 tuổi). Cần phân biệt rõ ràng với 'youth' (thanh niên, từ 15-24 tuổi) để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh pháp lý hay xã hội.

Phân tích từ

teen
hậu tố chỉ tuổi 13-19 (từ thirteen, fourteen, v.v.)
suffix
+
age
tuổi
root
+
-er
hậu tố chỉ người
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.