Looking up...
They accused him of stealing the money.
Họ buộc tội anh ấy đã lấy trộm tiền.
Tuyên bố hoặc cho rằng ai đó đã phạm tội hoặc làm điều sai trái, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc tranh cãi.
The police accused her of fraud.
Cảnh sát buộc tội cô ấy lừa đảo.
He was accused of neglecting his duties.
Anh ấy bị buộc tội bỏ bê nhiệm vụ.
Thường đi kèm với giới từ 'of' + danh từ chỉ hành vi phạm tội.
Tố cáo ai đó trước công chúng vì hành vi sai trái.
The newspaper accused the mayor of corruption.
Tờ báo tố cáo thị trưởng tham nhũng.
Có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'buộc tội' khi đề cập đến việc tố cáo công khai.
Luôn dùng 'accuse someone OF something' (không phải 'accuse someone FOR'). Ví dụ: 'They accused him OF lying' (không phải 'accuse him FOR lying').
'Accuse' nhấn mạnh hành vi phạm tội hoặc vi phạm pháp luật, trong khi 'blame' chỉ đơn thuần đổ lỗi. Ví dụ: 'He was accused OF murder' (bị buộc tội giết người) vs. 'He was blamed FOR the mistake' (bị đổ lỗi vì sai lầm).
Từ tiếng Latin *accusare* (kêu gọi, tố cáo), gồm tiền tố *ad-* (về phía) + *causa* (nguyên nhân, vụ kiện). Du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *accuser*.
Không nhầm lẫn với 'blame' (đổ lỗi) vì 'accuse' thường liên quan đến hành vi phạm tội hoặc vi phạm pháp luật, trong khi 'blame' có thể dùng cho mọi lỗi lầm. Sau 'accuse' luôn dùng giới từ 'of'.