accusation

/ˌækjuˈzeɪʃən/
sự buộc tội

The accusation of theft was proven false.

Lời buộc tội trộm cắp đã được chứng minh là sai sự thật.


trang trọng

hành động buộc tội ai đó đã làm sai trái; cáo buộc

She denied the accusation of cheating on the exam.

Cô ấy phủ nhận cáo buộc gian lận trong kỳ thi.

The accusation against the CEO was taken seriously by the board.

Lời buộc tội chống lại giám đốc điều hành đã được ban lãnh đạo xem xét nghiêm túc.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, công việc hoặc tranh luận.

văn chương

sự kết tội; sự tố cáo

The novel explores the theme of false accusation.

Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề về sự buộc tội sai sự thật.

Ít phổ biến hơn, thường xuất hiện trong văn học.

Cụm từ kết hợp

false accusationsự buộc tội saiserious accusationlời buộc tội nghiêm trọngaccusation of corruptionlời buộc tội tham nhũngdrop the accusationrút lại lời buộc tộiface an accusationđối mặt với lời buộc tội

Cụm từ liên quan

make an accusationcụm từ
đưa ra lời buộc tội

Mẹo hay

Phân biệt 'accusation' và 'allegation'

'Accusation' thường ngụ ý có bằng chứng hoặc sự tin tưởng vào lời buộc tội, trong khi 'allegation' chỉ là lời cáo buộc chưa được chứng minh. Ví dụ: 'The accusation led to a trial' (Lời buộc tội dẫn đến phiên tòa) vs. 'The allegation was never proven' (Lời cáo buộc không bao giờ được chứng minh).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'accusation'?

Dùng khi đề cập đến lời buộc tội nghiêm trọng, thường trong ngữ cảnh pháp lý, công việc hoặc tranh luận. Không dùng cho những lời phàn nàn nhẹ nhàng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *accusatio(n-)*, xuất phát từ *accusare* nghĩa là 'buộc tội', gồm *ad-* (đến) + *causa* (nguyên nhân, vụ kiện).

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'accusation' (lời buộc tội) với 'complaint' (lời phàn nàn) hoặc 'criticism' (sự chỉ trích). 'Accusation' thường mang tính pháp lý hoặc nghiêm trọng hơn.

Phân tích từ

accus-
gốc Latin nghĩa là 'nguyên nhân' hoặc 'vụ kiện'
root
+
-ation
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt