academic

/ˌækəˈdɛmɪk/
học thuật

She has an academic background in linguistics.

Cô ấy có nền tảng học thuật về ngôn ngữ học.


trang trọng

liên quan đến học tập, nghiên cứu hoặc giáo dục, thường ở cấp cao

The conference attracted many academic professionals.

Hội nghị thu hút rất nhiều chuyên gia học thuật.

Thường dùng để mô tả hoạt động hoặc người liên quan đến học thuật.

trang trọng

một người học tập hoặc nghiên cứu ở cấp cao, thường là giáo sư hoặc nhà nghiên cứu

He is an academic at Oxford University.

Ông ấy là một học giả tại Đại học Oxford.

Trong ngữ cảnh này, từ 'academic' có thể dùng như danh từ.

Cụm từ kết hợp

academic backgroundnền tảng học thuậtacademic freedomtự do học thuậtacademic institutioncơ sở giáo dục

Cụm từ liên quan

academic degreecụm từ
bằng cấp học vấn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'academic' thường dùng để mô tả hoạt động học thuật, không dùng cho việc học tập thông thường.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không dùng 'academic' để chỉ việc học tập phổ thông, mà chỉ dùng cho nghiên cứu hoặc giáo dục cấp cao.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'academicus', liên quan đến 'Academy' (trường học của Plato).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục cao cấp hoặc nghiên cứu học thuật.

Phân tích từ

academ
liên quan đến học viện
root
+
-ic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt