abuse

/əˈbjuːs/
lạm dụng

He was arrested for abusing his power.

Anh ấy bị bắt vì lạm dụng quyền lực của mình.


chung

Sử dụng hoặc đối xử với ai đó hoặc cái gì đó một cách sai trái, gây hại hoặc không công bằng.

She was abused by her partner for years.

Cô ấy bị đối xử tệ hại bởi bạn đời trong nhiều năm.

The system was abused by hackers.

Hệ thống bị hacker lạm dụng.

Từ này có thể dùng với người, vật hoặc hệ thống.

linguistics

Sử dụng một từ hoặc cụm từ một cách sai lệch về ngữ pháp hoặc nghĩa.

The word 'literally' is often abused in everyday speech.

Từ 'literally' thường bị lạm dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Trong ngữ pháp, từ này thường dùng để chỉ việc sử dụng sai từ hoặc ngữ pháp.

Cụm từ kết hợp

abuse of powerlạm dụng quyền lựcsubstance abuselạm dụng chất gây nghiệnverbal abuselạm dụng ngôn từ

Cụm từ liên quan

abuse of authoritycụm từ
lạm dụng quyền lực
abuse someonecụm từ
lạm dụng ai đó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ 'abuse' khi muốn nhấn mạnh việc sử dụng sai trái hoặc gây hại.

Quy tắc vàng

Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa của 'abuse' bao gồm 'misuse', 'exploit', 'mistreat', và 'misapply'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'abusus', có nghĩa là 'sử dụng quá mức' hoặc 'sai trái'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ việc sử dụng sai trái hoặc gây hại cho người, vật hoặc hệ thống. Nó cũng có thể dùng trong ngữ pháp để chỉ việc sử dụng sai từ hoặc ngữ pháp.

Phân tích từ

ab-
bỏ, từ bỏ
prefix
+
-use
sử dụng
root
Từ Điển Anh Việt