abstract

/ˈæb.strækt/
trừu tượng

The artist created an abstract painting that evoked deep emotions.

Nhà nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh trừu tượng gây ra những cảm xúc sâu sắc.


chung

Một khái niệm hoặc ý tưởng không liên quan đến thực tế vật lý, chỉ tồn tại trong trí óc hoặc tư tưởng.

Philosophy often deals with abstract concepts like justice and freedom.

Triết học thường xử lý các khái niệm trừu tượng như công lý và tự do.

Trong tiếng Anh, 'abstract' có thể là danh từ hoặc tính từ.

Học thuật

Tóm tắt hoặc bản tóm tắt của một văn bản dài, thường bao gồm các điểm chính.

She wrote an abstract for her research paper.

Cô ấy viết một bản tóm tắt cho bài báo nghiên cứu của mình.

Trong ngữ cảnh học thuật, 'abstract' thường là danh từ.

Cụm từ kết hợp

abstract artnghệ thuật trừu tượngabstract conceptkhái niệm trừu tượngabstract thinkingsuy nghĩ trừu tượng

Cụm từ liên quan

in the abstractcụm từ
trong lý thuyết hoặc không liên quan đến thực tế

Mẹo hay

Sử dụng 'abstract' như danh từ

Khi 'abstract' là danh từ, nó thường đề cập đến một khái niệm trừu tượng hoặc bản tóm tắt.

Quy tắc vàng

Phân biệt danh từ và tính từ

Lưu ý rằng 'abstract' có thể là danh từ hoặc tính từ, và ý nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'abstractus', có nghĩa là 'bị rút ra' hoặc 'bị tách ra'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'abstract' có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến một khái niệm trừu tượng hoặc bản tóm tắt.

Phân tích từ

ab-
tách ra, rút ra
prefix
+
-tract
kéo, kéo ra
root
+
-ed
bị
suffix
Từ Điển Anh Việt