Looking up...
After years of hard work, they finally found their paradise on earth.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng tìm thấy thiên đường của mình trên trái đất.
nơi cực kỳ tươi đẹp, yên bình hoặc hạnh phúc, thường được coi là nơi ở của thần linh hoặc sau khi chết
The garden was a paradise of flowers and birdsong.
Khu vườn là một thiên đường với muôn hoa và tiếng chim hót.
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, thi ca hoặc mô tả nơi lý tưởng.
nơi cực kỳ thoải mái, sang trọng hoặc giàu có
Their new house is an absolute paradise.
Ngôi nhà mới của họ đúng là thiên đường.
Dùng trong ngữ cảnh đời thường để chỉ nơi sống rất tốt.
'Paradise' thường chỉ nơi lý tưởng, thoải mái hoặc vườn địa đàng, trong khi 'heaven' chủ yếu chỉ nơi ở của thần linh sau khi chết. Ví dụ: 'a tropical paradise' (thiên đường nhiệt đới) ≠ 'heaven' (thiên đường tôn giáo).
Dùng 'paradise' khi mô tả nơi cực kỳ tươi đẹp, thoải mái hoặc lý tưởng. Tránh dùng cho nơi bình thường, chỉ trừ khi muốn nhấn mạnh sự tương phản.
Từ tiếng Anh cổ 'paradīs' (thế kỷ 12), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'paradis' (thế kỷ 11), từ tiếng Latinh 'paradisus' (vườn địa đàng), từ tiếng Hy Lạp 'parádeisos' (παράδεισος) - nghĩa gốc là 'vườn cây', từ tiếng Avesta 'pairi.daēza' (vườn có tường bao quanh).
Từ 'paradise' có thể ám chỉ nơi ở của thần linh (thiên đường tôn giáo) hoặc nơi lý tưởng, thoải mái (thiên đường đời thường). Trong tiếng Việt, 'thiên đường' thường dịch nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hai ngữ cảnh.