wohnen
sốngIch wohne in Berlin.
Tôi sống ở Berlin.
trang trọng
Sống ở một nơi nào đó, có nhà ở.
Sie wohnt seit fünf Jahren in München.
Cô ấy đã sống ở München trong năm năm qua.
Thường dùng để nói về nơi ở của một người.
thông thường
Sống với ai đó, chung sống.
Wir wohnen zusammen in einer Wohnung.
Chúng tôi sống chung một căn hộ.
Dùng để mô tả tình trạng sống chung với người khác.
Cụm từ kết hợp
in einer Wohnung wohnensống trong một căn hộmit jemandem zusammenwohnensống chung với ai đó
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'wohnen' với nơi ở
Dùng 'wohnen' khi muốn nói về nơi ở của một người, ví dụ: 'Ich wohne in Hanoi.' (Tôi sống ở Hà Nội).
Quy tắc vàng
Phân biệt 'wohnen' và 'leben'
'Wohnen' dùng cho nơi ở cụ thể, còn 'leben' dùng cho cuộc sống chung.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'wōnjan' trong tiếng Đức cổ, có nghĩa là 'sống, ở'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng ở thì hiện tại để mô tả nơi ở hiện tại của người nào đó.
Phân tích từ
wohn
sống, ở
root-en
động từ
suffixTừ Điển Đức Việt