Zeitdauer eines Projekts

/ˈtsaɪtˌdaʊɐ ʔaɪ̯nəs pʁoˈjɛkt͡s/
thời gian thực hiện dự án

Die Zeitdauer eines Projekts hängt von vielen Faktoren ab.

Thời gian thực hiện dự án phụ thuộc vào nhiều yếu tố.


Kinh doanh
trang trọng

Thời gian cần thiết để hoàn thành một dự án, bao gồm tất cả các giai đoạn từ khởi đầu đến hoàn thành.

Die genaue Zeitdauer eines Projekts muss im Projektplan festgelegt werden.

Thời gian thực hiện dự án phải được xác định rõ trong kế hoạch dự án.

Thông thường, thời gian thực hiện dự án được tính bằng ngày, tuần hoặc tháng.

Cụm từ kết hợp

Zeitdauer verlängerngiai đoạn kéo dàiZeitdauer verkürzengiai đoạn rút ngắn

Cụm từ liên quan

Projektplanungcụm từ
quản lý dự án

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thời gian thực hiện dự án phải được xác định rõ trong kế hoạch dự án để tránh trì hoãn.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Thời gian thực hiện dự án phải được đánh giá kỹ lưỡng để tránh các rủi ro trong quá trình thực hiện.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Zeitdauer' (thời gian) và 'Projekt' (dự án).

Ghi chú sử dụng

Thông thường được sử dụng trong quản lý dự án để mô tả thời gian cần thiết để hoàn thành một dự án.

Phân tích từ

Zeitdauer
thời gian
root
+
Projekt
dự án
root
Từ Điển Đức Việt