Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. im Gegensatz zu

im Gegensatz zu

/ɪm ˈɡeːɡənzats tsuː/
trái ngược với

Im Gegensatz zu seinem Bruder ist er sehr introvertiert.

Trái ngược với anh trai mình, anh ấy rất hướng nội.


trang trọng

Chỉ sự đối lập, trái ngược giữa hai sự vật, hiện tượng hoặc con người.

Im Gegensatz zu den Erwartungen war das Ergebnis positiv.

Trái ngược với dự đoán, kết quả lại tích cực.

Im Gegensatz zu dir mag ich Jazz.

Trái ngược với bạn, tôi thích nhạc jazz.

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể thay thế bằng 'anders als' hoặc 'im Unterschied zu' trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

im Gegensatz dazutrái lại, ngược lạiim Gegensatz zu den anderenkhác với những người khác

Từ đồng nghĩa

anders alsim Unterschied zuim Kontrast zu

Từ trái nghĩa

in Übereinstimmung mitähnlich wie

Cụm từ liên quan

im Vergleich zucụm từ
so sánh với
im Widerspruch zucụm từ
mâu thuẫn với

Mẹo hay

Phân biệt 'im Gegensatz zu' và 'anders als'

'im Gegensatz zu' thường nhấn mạnh sự đối lập rõ ràng giữa hai đối tượng, trong khi 'anders als' đơn thuần chỉ sự khác biệt. Ví dụ: 'Im Gegensatz zu dir trinke ich Kaffee' (tôi uống cà phê trái ngược hoàn toàn với sở thích của bạn), nhưng 'Anders als du trinke ich Kaffee' chỉ đơn giản là 'Tôi uống cà phê khác với bạn'.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'im Gegensatz zu' thường đứng đầu mệnh đề phụ hoặc sau chủ ngữ trong mệnh đề chính. Không bao giờ đứng cuối câu.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'im' (viết tắt của 'in dem') + 'Gegensatz' (sự đối lập) + 'zu' (đến, với). 'Gegensatz' xuất phát từ 'gegen' (chống lại) + 'Satz' (câu, lập luận), nghĩa đen là 'sự chống đối trong lập luận'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề để nêu bối cảnh đối lập. Có thể lược bỏ 'im' trong văn nói không trang trọng (ví dụ: 'Gegensatz zu dir...').

Phân tích từ

im
viết tắt của 'in dem' (trong cái)
contraction
+
Gegensatz
sự đối lập, trái ngược
noun
+
zu
đến, với (chỉ hướng hoặc mối quan hệ)
preposition
Từ Điển Đức Việt
Voir plus de mots German→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.