Looking up...
Der Preis wurde in Abwesenheit des Gewinners verliehen.
Giải thưởng đã được trao khi người chiến thắng vắng mặt.
Khi ai đó không có mặt hoặc không tham gia, thường trong một sự kiện hoặc cuộc họp.
Die Entscheidung wurde in Abwesenheit des Vorsitzenden getroffen.
Quyết định đã được đưa ra khi chủ tịch vắng mặt.
In Abwesenheit des Lehrers begann die Klasse mit dem Selbststudium.
Khi giáo viên vắng mặt, lớp học bắt đầu tự học.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như hội nghị, lễ trao giải, hoặc các cuộc họp quan trọng.
Câu này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác trong ngôn ngữ.
Câu này luôn được sử dụng với 'von' để chỉ người hoặc vật vắng mặt.
Từ 'Abwesenheit' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'abwesanheit', từ 'abwesan' (vắng mặt) + hậu tố '-heit' (tính chất).
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác trong ngôn ngữ.