für sich

/fyːɐ̯ zɪç/
một mình

Er lebt für sich.

Anh ấy sống một mình.


neutral

Chỉ bản thân ai đó, không có sự can thiệp hay ảnh hưởng từ bên ngoài.

Sie entscheidet alles für sich.

Cô ấy tự quyết định mọi thứ cho bản thân.

Das ist eine Sache für sich.

Đó là chuyện riêng của ai đó.

Thường dùng để nhấn mạnh tính cá nhân, độc lập hoặc sự tách biệt khỏi người khác.

Cụm từ kết hợp

für sich alleinmột mình, cô độcfür sich behaltengiữ cho riêng mìnhfür sich sprechennói lên điều gì đó (một cách rõ ràng)

Cụm từ liên quan

für sich genommencụm từ
xét riêng từng thứ một
sich für etwas entscheidencụm từ
tự quyết định điều gì

Mẹo hay

Cách sử dụng trong câu

Cụm 'für sich' thường đi kèm với động từ chia ngôi (ví dụ: 'lebt für sich', 'entscheidet für sich') hoặc đứng sau danh từ (ví dụ: 'eine Sache für sich').

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'für sich selbst'

'Für sich' đã bao hàm nghĩa 'bản thân' nên không cần thêm 'selbst' (ví dụ: 'Er lebt für sich' = 'Er lebt für sich selbst').

Nguồn gốc từ

Từ 'für' (cho, vì) + 'sich' (bản thân). 'Sich' là đại từ phản thân trong tiếng Đức, thể hiện hành động quay trở về với chủ thể.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đứng sau động từ hoặc danh từ để chỉ sự độc lập, tự chủ hoặc tính cá nhân. Không được nhầm lẫn với nghĩa đen 'vì bản thân' trong mọi ngữ cảnh.

Phân tích từ

für
cho, vì, nhằm vào
preposition
+
sich
bản thân (đại từ phản thân)
pronoun
Từ Điển Đức Việt