Looking up...
Das Gebäude ist sehr alt.
Toà nhà rất cũ.
Một cấu trúc kiến trúc được xây dựng để sử dụng như nhà ở, văn phòng, cửa hàng hoặc các mục đích khác.
Das Gebäude hat fünf Stockwerke.
Toà nhà có năm tầng.
Das historische Gebäude wurde restauriert.
Toà nhà lịch sử đã được phục hồi.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà lớn hoặc có ý nghĩa kiến trúc.
Từ 'Gebäude' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi nói về các tòa nhà lớn hoặc có ý nghĩa kiến trúc.
Từ 'Gebäude' liên quan đến động từ 'bauen' (xây dựng), và nó thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà đã hoàn thành.
Từ 'Gebäude' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'gebūde', có nghĩa là 'cấu trúc được xây dựng'. Nó bắt nguồn từ động từ 'bauen' (xây dựng).
Từ này thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà lớn hoặc có ý nghĩa kiến trúc. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quản lý tài sản.