feindselige Beleidigungen

/ˈfaɪntˌzeːlɪɡə beˈlaɪdɪɡʊŋən/
lời chửi bới thù địch

Die feindseligen Beleidigungen im Internet sind ein ernstes Problem.

Lời chửi bới thù địch trên internet là một vấn đề nghiêm trọng.


thông thường

Lời chửi bới có tính thù địch, thường được sử dụng để xúc phạm hoặc gây tổn thương cảm xúc người khác.

Er hat mich mit feindseligen Beleidigungen überhäuft.

Anh ta đã chửi bới tôi với những lời chửi bới thù địch.

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận gay gắt, trên mạng xã hội hoặc trong các tình huống xung đột.

Cụm từ kết hợp

feindselige Beleidigungen austauschentrả đũa với những lời chửi bới thù địchfeindselige Beleidigungen erhaltennhận những lời chửi bới thù địch

Cụm từ liên quan

Beleidigungencụm từ
lời chửi bới

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Sử dụng cụm từ này khi muốn mô tả những lời chửi bới có tính thù địch, thường trong các tình huống xung đột.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong các tình huống chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức và có tính chất xung đột.

Nguồn gốc từ

Từ 'feindselig' có nguồn gốc từ 'feind' (địch thủ) và hậu tố '-selig' (có tính chất), nghĩa là 'có tính thù địch'. 'Beleidigungen' là dạng số nhiều của 'Beleidigung' (lời chửi bới).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xung đột, tranh luận gay gắt hoặc trên mạng xã hội.

Phân tích từ

feindselig
thù địch
adjective
+
Beleidigungen
lời chửi bới
noun
Từ Điển Đức Việt