Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. etwas annehmen

etwas annehmen

/ˈɛtvas ˈanˌneːmən/
đồng ý với điều gì đó

Sie hat seinen Vorschlag angenommen.

Cô ấy đã đồng ý với đề xuất của anh ấy.


trang trọngthông thường

Đồng ý hoặc chấp nhận một ý kiến, đề xuất hoặc điều kiện.

Er hat das Angebot angenommen.

Anh ấy đã chấp nhận lời đề nghị.

Die Regierung nimmt die Kritik an.

Chính phủ đã chấp nhận những lời chỉ trích.

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Cụm từ kết hợp

einen Vorschlag annehmenchấp nhận một đề xuấteine Herausforderung annehmenchấp nhận một thách thức

Từ đồng nghĩa

akzeptierenanerkennenbilligen

Từ trái nghĩa

ablehnenverwerfenzurückweisen

Cụm từ liên quan

etwas in Kauf nehmencụm từ
chấp nhận một điều không mong muốn

Mẹo hay

Sử dụng trong văn phòng

Trong môi trường làm việc, 'etwas annehmen' thường dùng để chấp nhận một đề xuất hoặc điều kiện.

Quy tắc vàng

Chấp nhận một đề xuất

Khi bạn muốn thể hiện sự đồng ý với một đề xuất, bạn có thể nói: 'Ich nehme deinen Vorschlag an.'

Nguồn gốc từ

Từ 'annehmen' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'anemen', có nghĩa là 'nhận lấy' hoặc 'chấp nhận'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó.

Phân tích từ

etwas
một điều gì đó
root
+
annehmen
chấp nhận
root
Từ Điển Đức Việt
Voir plus de mots German→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.