Looking up...
Sie hat seinen Vorschlag angenommen.
Cô ấy đã đồng ý với đề xuất của anh ấy.
Đồng ý hoặc chấp nhận một ý kiến, đề xuất hoặc điều kiện.
Er hat das Angebot angenommen.
Anh ấy đã chấp nhận lời đề nghị.
Die Regierung nimmt die Kritik an.
Chính phủ đã chấp nhận những lời chỉ trích.
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.
Trong môi trường làm việc, 'etwas annehmen' thường dùng để chấp nhận một đề xuất hoặc điều kiện.
Khi bạn muốn thể hiện sự đồng ý với một đề xuất, bạn có thể nói: 'Ich nehme deinen Vorschlag an.'
Từ 'annehmen' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'anemen', có nghĩa là 'nhận lấy' hoặc 'chấp nhận'.
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó.