Looking up...
Meine Familie ist sehr wichtig für mich.
Gia đình của tôi rất quan trọng đối với tôi.
Một nhóm người bao gồm cha mẹ và con cái, hoặc một nhóm người sống chung và có mối quan hệ gần gũi như gia đình.
Wir haben gestern meine Familie besucht.
Chúng tôi đã đến thăm gia đình tôi hôm qua.
Die Familie ist das Fundament der Gesellschaft.
Gia đình là nền tảng của xã hội.
Từ này thường được viết hoa theo quy tắc ngữ pháp tiếng Đức.
Lưu ý rằng 'Familie' luôn được viết hoa trong tiếng Đức.
Tất cả danh từ tiếng Đức, bao gồm 'Familie', đều được viết hoa chữ cái đầu.
Từ gốc Latin 'familia', có nghĩa là 'nhóm người trong nhà' hoặc 'nhóm nô lệ'.
Trong tiếng Đức, từ 'Familie' luôn được viết hoa vì nó là một danh từ.