eine Herausforderung annehmen

/ˈaɪnə hɔɪ̯ɐˈʃpʁɛçənˌdʊŋ ɑnˈneːmən/
chấp nhận một thách thức

Er hat die Herausforderung angenommen, das Projekt in Rekordzeit zu beenden.

Anh ấy đã chấp nhận thách thức hoàn thành dự án trong thời gian kỷ lục.


trang trọngthông thường

Chấp nhận một thách thức hoặc nhiệm vụ khó khăn, thường với sự tự tin và quyết tâm.

Sie nahm die Herausforderung an, eine neue Sprache in nur sechs Monaten zu lernen.

Cô ấy đã chấp nhận thách thức học một ngôn ngữ mới trong chỉ sáu tháng.

Die Firma hat die Herausforderung angenommen, den Marktführer zu werden.

Công ty đã chấp nhận thách thức trở thành nhà lãnh đạo thị trường.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc cá nhân để thể hiện sự quyết tâm và sự tự tin.

Cụm từ liên quan

sich einer Herausforderung stellencụm từ
đối mặt với thách thức

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Câu này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp để thể hiện sự quyết tâm và sự tự tin.

Quy tắc vàng

Chấp nhận thách thức

Câu này thường được sử dụng để thể hiện sự quyết tâm và sự tự tin khi chấp nhận một thách thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'Herausforderung' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'herausfordern' (thách thức) và 'nehmen' (chấp nhận).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc cá nhân để thể hiện sự quyết tâm và sự tự tin.

Phân tích từ

eine
một
determiner
+
Herausforderung
thách thức
noun
+
annehmen
chấp nhận
verb
Từ Điển Đức Việt