Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Tod

Tod

/toːt/
cái chết

Der Tod ist ein natürlicher Teil des Lebens.

Cái chết là một phần tự nhiên của cuộc sống.


trang trọng

Cái chết, sự chết, sự kết thúc cuộc sống.

Er starb im Alter von 80 Jahren durch den Tod.

Ông ấy qua đời khi 80 tuổi.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và chính thức.

văn chương

Sự kết thúc, sự chấm dứt (nghĩa bóng).

Der Tod der Hoffnung.

Sự chết của hy vọng.

Dùng trong văn học để miêu tả sự kết thúc của một cảm xúc hoặc ý nghĩ.

Cụm từ kết hợp

Tod und Lebencái chết và cuộc sốngTod eines Menschencái chết của một người

Từ đồng nghĩa

SterbenAblebenHinrichtung

Từ trái nghĩa

LebenGeburt

Cụm từ liên quan

den Tod findencụm từ
qua đời
Tod eines Traumescụm từ
sự chết của một giấc mơ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ 'Tod' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và chính thức, đặc biệt là khi nói về cái chết của một người.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Từ này không được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc nhẹ nhàng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc German, từ 'tōd' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cái chết'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và chính thức. Trong văn học, nó có thể được dùng để miêu tả sự kết thúc của một cảm xúc hoặc ý nghĩ.

Phân tích từ

Tod
cái chết
root
Từ Điển Đức Việt
Voir plus de mots German→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.