Looking up...
Das Leben ist schön.
Cuộc sống đẹp đẽ.
Cuộc sống, sự tồn tại của con người hoặc sinh vật.
Er liebt das Leben.
Anh ấy yêu cuộc sống.
Từ này thường được sử dụng để chỉ cuộc sống con người, bao gồm cả các khía cạnh vật chất và tinh thần.
Sự sống, sự tồn tại của một hệ thống hoặc tổ chức.
Das Leben einer Stadt hängt von ihren Bewohnern ab.
Sự sống của một thành phố phụ thuộc vào cư dân của nó.
Dùng để chỉ sự hoạt động, sự sinh động của một cộng đồng hoặc hệ thống.
Từ 'Leben' thường được sử dụng với các động từ như 'lieben' (yêu), 'genießen' (tận hưởng), hoặc 'retten' (cứu).
Trong tiếng Đức, tất cả các danh từ, bao gồm 'Leben', đều phải viết hoa chữ cái đầu tiên.
Từ gốc Old High German 'liben' (sống), có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'libjanan'.
Trong tiếng Đức, từ 'Leben' luôn được viết hoa vì nó là một danh từ.