Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Streik

Streik

/ʃtʁaɪ̯k/
bãi công

Die Arbeiter haben einen Streik angekündigt.

Các công nhân đã thông báo sẽ bãi công.


trang trọng

Một hành động của công nhân hoặc nhóm công nhân từ chối làm việc để yêu cầu điều kiện lao động tốt hơn, tăng lương, hoặc phản đối chính sách của nhà quản lý.

Der Streik hat die Produktion der Fabrik stark beeinträchtigt.

Cuộc bãi công đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất của nhà máy.

Thường được tổ chức bởi các công đoàn và có thể kéo dài từ vài giờ đến nhiều tuần.

Cụm từ kết hợp

Streik ausrufentuyên bố bãi côngStreik brechenchấm dứt bãi côngStreikpostenđiểm bãi công

Từ đồng nghĩa

ArbeitsniederlegungAusstand

Từ trái nghĩa

ArbeitProduktion

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'Streik' chỉ áp dụng cho việc bãi công có tổ chức, không dùng cho việc nghỉ việc cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Thụy Điển cổ 'strīk' (đánh, đập).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và lao động, và có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho cả lao động và nhà quản lý.

Từ Điển Đức Việt
Voir plus de mots German→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.