Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Krieg um Frieden

Krieg um Frieden

/kʁiːk ʊm ˈfʁiːdn̩/
chiến tranh vì hòa bình

Der Krieg um Frieden ist ein Paradoxon.

Chiến tranh vì hòa bình là một điều mâu thuẫn.


trang trọng

Một cuộc chiến tranh được tiến hành với mục đích đạt được hòa bình, thường liên quan đến việc chống lại bạo lực hoặc bảo vệ quyền lợi.

Die Nation führte einen Krieg um Frieden, um die Aggression của kẻ thù ngừng lại.

Quốc gia đã tiến hành một cuộc chiến tranh vì hòa bình để ngăn chặn sự xâm lăng của kẻ thù.

Thường được sử dụng để mô tả các cuộc chiến tranh có mục đích cao hơn là việc bảo vệ hòa bình.

Cụm từ kết hợp

Krieg um Frieden führentiến hành chiến tranh vì hòa bình

Từ đồng nghĩa

Krieg zur FriedenssicherungKrieg für den Frieden

Từ trái nghĩa

Krieg um EroberungKrieg um Macht

Cụm từ liên quan

Frieden durch Stärkecụm từ
hòa bình thông qua sức mạnh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Câu này thường được sử dụng để thảo luận về các cuộc chiến tranh có mục đích bảo vệ hòa bình.

Quy tắc vàng

Hiểu ý nghĩa mâu thuẫn

Câu này thể hiện một ý tưởng mâu thuẫn, vì chiến tranh thường được coi là trái ngược với hòa bình.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'Krieg' (chiến tranh) và 'Frieden' (hòa bình), thể hiện một ý tưởng mâu thuẫn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về chính sách ngoại giao và quân sự.

Phân tích từ

Krieg
chiến tranh
root
+
um
vì
preposition
+
Frieden
hòa bình
root
Từ Điển Đức Việt
Voir plus de mots German→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.