Kosmischer Körper
thể thiên thểDer Mond ist ein kosmischer Körper, der die Erde umkreist.
Mặt trăng là một thể thiên thể quay quanh Trái đất.
Một vật thể thiên văn, bao gồm các hành tinh, sao, vệ tinh, tiểu hành tinh, sao chổi và các vật thể khác trong vũ trụ.
Kosmische Körper wie Asteroiden können eine Gefahr für die Erde darstellen.
Các thể thiên thể như tiểu hành tinh có thể gây nguy hiểm cho Trái đất.
Thường được sử dụng trong thiên văn học và vật lý thiên văn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thể thiên thể bao gồm nhiều loại vật thể khác nhau, không chỉ hành tinh và sao.
Quy tắc vàng
Khoa học thiên văn
Khi nói về các vật thể trong vũ trụ, 'kosmischer Körper' là thuật ngữ chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ 'kosmisch' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kosmos' (vũ trụ), và 'Körper' là từ tiếng Đức có nghĩa là 'cơ thể' hoặc 'vật thể'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bài viết khoa học về thiên văn học và vật lý thiên văn.