Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Kontaktbeschränkung

Kontaktbeschränkung

/kɔnˈtaktbəˈʃtʁɛŋkʊŋ/

Que signifie "Kontaktbeschränkung" en Vietnamese ?

giải pháp hạn chế tiếp xúc

Während der Pandemie wurden Kontaktbeschränkungen eingeführt.

Trong thời kỳ đại dịch, các biện pháp hạn chế tiếp xúc đã được áp dụng.


Comment bien utiliser "Kontaktbeschränkung" : définitions et exemples en Vietnamese ?

Y học
trang trọng

Các biện pháp hạn chế hoặc ngăn cản việc tiếp xúc giữa các cá nhân hoặc nhóm người, thường được áp dụng trong các tình huống y tế hoặc xã hội để ngăn chặn sự lây lan của bệnh hoặc bạo loạn.

Die Regierung hat neue Kontaktbeschränkungen wegen der steigenden Infektionszahlen verhängt.

Chính phủ đã ban hành các biện pháp hạn chế tiếp xúc mới do số ca nhiễm tăng lên.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng, đặc biệt là trong các tình huống đại dịch.

Luật
trang trọng

Các quy định pháp lý hoặc xã hội nhằm hạn chế hoặc kiểm soát việc tiếp xúc giữa các cá nhân hoặc nhóm, có thể liên quan đến quyền riêng tư, an ninh hoặc an toàn xã hội.

Die Kontaktbeschränkungen für Häftlinge wurden aufgrund der Menschenrechtsverletzungen gelockert.

Các biện pháp hạn chế tiếp xúc đối với tù nhân đã được nới lỏng do vi phạm nhân quyền.

Có thể liên quan đến các quy định về quyền riêng tư, an ninh hoặc an toàn xã hội.

Cụm từ kết hợp

Kontaktbeschränkungen lockernnới lỏng các biện pháp hạn chế tiếp xúcKontaktbeschränkungen verschärfencăng thẳng các biện pháp hạn chế tiếp xúc

Từ đồng nghĩa

KontaktsperreSozialdistanzierungQuarantäne

Từ trái nghĩa

KontaktfreigabeSozialkontakt

Cụm từ liên quan

Sozialdistanzierungcụm từ
giải pháp cách ly xã hội

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh y tế

Kontaktbeschränkung thường được sử dụng để mô tả các biện pháp hạn chế tiếp xúc trong các tình huống đại dịch.

Quy tắc vàng

Chính tả chính xác

Kontaktbeschränkung phải viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ ghép.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Kontakt' (tiếp xúc) và 'Beschränkung' (hạn chế), bắt nguồn từ tiếng Đức.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng, pháp lý hoặc xã hội để mô tả các biện pháp hạn chế tiếp xúc giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Phân tích từ

Kontakt
tiếp xúc
root
+
Beschränkung
hạn chế
root
Từ Điển Đức Việt
Voir plus de mots German→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.