Looking up...
Loại xe có hai bánh được đẩy bằng chân hoặc có động cơ nhỏ, thường dùng để di chuyển ngắn hạn.
Les enfants adorent faire de la trottinette dans le parc.
Trẻ em rất thích lăn bánh xe đạp tay trong công viên.
Từ này thường dùng để chỉ xe đạp tay thông thường, không có động cơ.
Xe đạp tay điện có động cơ, thường được gọi là xe điện.
Elle a acheté une trottinette électrique pour éviter les embouteillages.
Cô ấy đã mua một chiếc xe đạp tay điện để tránh tắc nghẽn giao thông.
Trong tiếng Pháp, 'trottinette' có thể dùng để chỉ cả xe đạp tay thông thường và xe đạp tay điện.
Ghi nhớ rằng 'trottinette' có thể dùng cho cả xe đạp tay thông thường và xe đạp tay điện.
Từ gốc tiếng Pháp, từ 'trottiner' (lăn bánh) và hậu tố '-ette' (tiểu hình).
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, không chuyên nghiệp.