Looking up...
Xe đạp có động cơ điện giúp tăng tốc độ và giảm sức lao động khi đi.
Les vélos électriques sont de plus en plus populaires en ville.
Xe đạp điện ngày càng phổ biến ở thành phố.
Mon vélo électrique a une autonomie de 50 km.
Xe đạp điện của tôi có tầm xa 50 km.
Thường được sử dụng để di chuyển ngắn hạn trong thành phố, giảm bớt ô nhiễm môi trường.
Từ "vélo" có thể được viết tắt từ "vélocipède", nhưng trong tiếng Pháp hiện đại, nó chỉ đơn giản là "xe đạp". "Électrique" có nghĩa là "điện", nên "vélo électrique" là "xe đạp điện".
Đừng nhầm lẫn "vélo électrique" với "moto électrique" (xe máy điện).
Từ "vélo" là từ viết tắt của "vélocipède" (xe đạp), và "électrique" có nghĩa là "điện".
Từ này thường được sử dụng để chỉ xe đạp có động cơ điện hỗ trợ, khác với xe đạp truyền thống.