Looking up...
Quá muộn để có thể làm được điều gì đó; không còn thời gian hoặc cơ hội để thực hiện một hành động.
Nous avons manqué le train parce que nous sommes partis trop tard.
Chúng tôi đã bỏ lỡ chuyến tàu vì đã đi quá muộn.
Il a réalisé trop tard qu'il avait fait une erreur.
Anh ấy mới nhận ra quá muộn rằng mình đã phạm sai lầm.
Thường được sử dụng để biểu thị hối hận hoặc thất vọng về việc không thể thực hiện một hành động vào thời điểm thích hợp.
Bạn có thể sử dụng 'trop tard' để biểu thị hối hận về việc không thể làm điều gì đó vào thời điểm thích hợp.
Không sử dụng 'trop tard' trong các tình huống tích cực hoặc khi bạn muốn diễn tả một kết quả tích cực.
Từ ghép từ 'trop' (quá) và 'tard' (muộn), biểu thị ý nghĩa về thời gian không phù hợp.
Thường được sử dụng trong các tình huống biểu thị hối hận hoặc thất vọng về việc không thể thực hiện một hành động vào thời điểm thích hợp.