Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

trop peu, trop tard

/tʁo pø tʁo taʁ/
phrase★Trung cấp— quá muộn, quá ít
◆ Nghĩa thực sự
Thể hiện sự chậm trễ và thiếu hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề, thường dẫn đến kết quả không tốt.
¶ Nghĩa đen
quá ít, quá muộn
Phân tích nghĩa đen
tropquá+peuít+tardmuộn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một hành động hoặc phản ứng diễn ra quá muộn và không đủ mạnh mẽ để có tác dụng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp báo, một nhà lãnh đạo chính trị bị phê phán vì đã phản ứng 'trop peu, trop tard' đối với một cuộc khủng hoảng kinh tế.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này thường được sử dụng để chỉ trích các hành động chậm chạp và thiếu hiệu quả, đặc biệt trong các tình huống yêu cầu hành động nhanh chóng.
thông thường

Thể hiện hành động hoặc phản ứng quá muộn màng và không đủ mạnh mẽ để giải quyết vấn đề.

Le gouvernement a agi trop peu, trop tard pour éviter la catastrophe.

Chính phủ đã hành động quá muộn, quá ít để ngăn chặn thảm họa.

Les mesures prises étaient trop peu, trop tard pour sauver l'entreprise.

Các biện pháp được thực hiện quá muộn, quá ít để cứu được công ty.

💡

Thường dùng để chỉ sự chậm trễ và thiếu hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

trop peu, trop tardcụm từ
quá muộn, quá ít

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng

Câu này thường mang ý nghĩa phê phán hoặc chỉ trích hành động chậm chạp và thiếu hiệu quả.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp, kết hợp từ 'trop' (quá) và 'peu' (ít) với 'tard' (muộn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc các tình huống yêu cầu hành động nhanh chóng và quyết liệt.

Phân tích từ

trop
quá
root
+
peu
ít
root
+
tard
muộn
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.