trop peu, trop tard
quá muộn, quá ítIls ont réagi trop peu, trop tard à la crise.
Họ đã phản ứng quá muộn, quá ít đối với cuộc khủng hoảng.
Thể hiện hành động hoặc phản ứng quá muộn màng và không đủ mạnh mẽ để giải quyết vấn đề.
Le gouvernement a agi trop peu, trop tard pour éviter la catastrophe.
Chính phủ đã hành động quá muộn, quá ít để ngăn chặn thảm họa.
Les mesures prises étaient trop peu, trop tard pour sauver l'entreprise.
Các biện pháp được thực hiện quá muộn, quá ít để cứu được công ty.
Thường dùng để chỉ sự chậm trễ và thiếu hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng
Câu này thường mang ý nghĩa phê phán hoặc chỉ trích hành động chậm chạp và thiếu hiệu quả.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Pháp, kết hợp từ 'trop' (quá) và 'peu' (ít) với 'tard' (muộn).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc các tình huống yêu cầu hành động nhanh chóng và quyết liệt.