Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tout ce qui brille n'est pas or

/tu sə ki bʁij nɛ pɑ ɔʁ/◆tục ngữ
chỉ vì sáng bóng không phải là vàng

Ne te laisse pas tromper par les apparences : tout ce qui brille n'est pas or.

Đừng bị lừa bởi vẻ ngoài: chỉ vì sáng bóng không phải là vàng.


◆ Nghĩa thực sự
Nhắc nhở rằng những thứ có vẻ ngoài hấp dẫn không nhất thiết là tốt hoặc có giá trị.
¶ Nghĩa đen
Tất cả những gì sáng bóng không phải là vàng.
Phân tích nghĩa đen
tout ce qui brilletất cả những gì sáng bóng+n'est pas orkhông phải là vàng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của những vật sáng bóng như vàng, nhưng thực chất không phải là vàng, tượng trưng cho sự hấp dẫn ngoài mặt mà có thể che giấu sự thật.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn cảnh báo một người không nên mua một sản phẩm chỉ vì nó có vẻ ngoài hấp dẫn mà không xem xét chất lượng thực sự.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này có nguồn gốc từ một câu nói dân gian cổ xưa ở Pháp, nhắc nhở mọi người không nên đánh giá một vật chỉ bằng vẻ ngoài.
thông thường

Câu nói nhắc nhở rằng những thứ có vẻ ngoài hấp dẫn hoặc ấn tượng không nhất thiết là tốt, có giá trị hoặc đáng tin cậy.

Il a acheté une montre très chère parce qu'elle brillait, mais elle s'est cassée en une semaine. Tout ce qui brille n'est pas or.

Anh ấy mua một chiếc đồng hồ rất đắt vì nó sáng bóng, nhưng nó hỏng sau một tuần. Chỉ vì sáng bóng không phải là vàng.

Thường được sử dụng để cảnh báo về sự hấp dẫn ngoài mặt mà có thể che giấu những vấn đề hoặc giá trị thực sự thấp hơn.

Từ đồng nghĩa

les apparences sont trompeusesil ne faut pas se fier aux apparences

Cụm từ liên quan

les apparences sont trompeusestục ngữ
vẻ ngoài có thể lừa dối

Mẹo hay

Sử dụng trong cảnh báo

Câu này thường được sử dụng để cảnh báo người khác không nên đánh giá một vật, một người hoặc một tình huống chỉ bằng vẻ ngoài.

Quy tắc vàng

Không đánh giá chỉ bằng vẻ ngoài

Luôn xem xét giá trị thực sự của một vật hoặc một người trước khi đưa ra quyết định.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nguồn gốc từ một câu nói dân gian cổ xưa, nhắc nhở mọi người không nên đánh giá một vật chỉ bằng vẻ ngoài.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống nơi người ta cần cảnh báo về sự hấp dẫn ngoài mặt mà có thể che giấu những vấn đề hoặc giá trị thực sự thấp hơn.

Phân tích từ

tout ce qui brille
tất cả những gì sáng bóng
phrase
+
n'est pas or
không phải là vàng
phrase
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.