tout ce qui brille n'est pas or

/tu sə ki bʁij nɛ pɑ ɔʁ/
proverbTrung cấptục ngữ
Nghĩa thực sự
Không phải tất cả những gì lấp lánh đều là quý giá hoặc đáng tin cậy.
Nghĩa đen
Tất cả những gì lấp lánh không phải là vàng.
Phân tích nghĩa đen
tout ce qui brilletất cả những gì lấp lánh+n'est pas orkhông phải là vàng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một vật lấp lánh như vàng, nhưng thực chất nó không phải là vàng, chỉ là một vật giả dối.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội nghị, một người đề xuất một dự án hấp dẫn nhưng không thực tế. Một người khác nhắc nhở: 'Tout ce qui brille n'est pas or, hãy xem xét kỹ trước khi quyết định.'
Lưu ý văn hóa
Câu nói này có nguồn gốc từ một câu nói dân gian Pháp, nhắc nhở mọi người không nên mù quáng trước những thứ hấp dẫn bên ngoài mà không xem xét kỹ cốt lõi.
thông thường

Không phải tất cả những gì lấp lánh đều là quý giá hoặc đáng tin cậy. Câu này nhắc nhở chúng ta không nên mù quáng trước những thứ hấp dẫn bên ngoài mà không xem xét kỹ cốt lõi.

Ne te laisse pas séduire par cette offre, rappelle-toi que tout ce qui brille n'est pas or.

Đừng để mình bị cuốn hút bởi đề nghị này, nhớ rằng không phải tất cả những gì lấp lánh đều là vàng.

💡

Thường dùng để cảnh báo trước những sự hấp dẫn giả dối hoặc những lời hứa không thực tế.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Les apparences sont trompeusestục ngữ
Dạng khác của câu nói, có nghĩa tương tự.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống cảnh báo

Câu này thường dùng để cảnh báo trước những sự hấp dẫn giả dối hoặc những lời hứa không thực tế.

Quy tắc vàng

Không nên mù quáng trước những thứ hấp dẫn

Luôn xem xét kỹ cốt lõi của một việc gì đó trước khi quyết định.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ một câu nói dân gian Pháp, nhắc nhở mọi người không nên mù quáng trước những thứ hấp dẫn bên ngoài mà không xem xét kỹ cốt lõi.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống mà người ta dễ bị lừa dối bởi những thứ hấp dẫn bên ngoài.

Phân tích từ

tout ce qui brille
tất cả những gì lấp lánh
phrase
+
n'est pas or
không phải là vàng
phrase
Từ Điển Pháp Việt