les apparences sont trompeuses

/le za.pa.ʁɑ̃s sɔ̃ tʁɔ̃.pøz/
phraseTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Bề ngoài có thể che giấu sự thật, không nên đánh giá quá nhanh.
Nghĩa đen
Bề ngoài có thể lừa dối.
Phân tích nghĩa đen
les apparencesbề ngoài+sont+trompeuseslừa dối
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một cái gì đó trông đẹp nhưng thực chất không như vậy.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn thấy một người trông vui vẻ nhưng thực chất có ý định xấu, bạn có thể nói: 'Les apparences sont trompeuses.'
Lưu ý văn hóa
Câu này thường dùng trong văn hóa Pháp để nhắc nhở người khác không nên đánh giá quá nhanh.
thông thường

Nói về việc không nên đánh giá một người hoặc một tình huống chỉ dựa trên bề ngoài, vì bề ngoài có thể che giấu sự thật.

Il semble gentil, mais les apparences sont trompeuses.

Anh ấy trông vui vẻ, nhưng trông ngoài mà đoán trong.

💡

Thường dùng để cảnh báo người khác không nên đánh giá quá nhanh.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

l'habit ne fait pas le moinetục ngữ
bề ngoài không thể phản ánh thực chất

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống

Bạn có thể dùng câu này khi muốn nhắc nhở người khác không nên đánh giá quá nhanh.

Quy tắc vàng

Cảnh báo

Dùng để cảnh báo người khác về sự lừa dối của bề ngoài.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp, từ 'apparence' (bề ngoài) và 'trompeur' (lừa dối).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc khi muốn nhắc nhở người khác không nên đánh giá quá nhanh.

Từ Điển Pháp Việt