les apparences sont trompeuses
/le za.pa.ʁɑ̃s sɔ̃ tʁɔ̃.pøz/phrase★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Nói về việc không nên đánh giá một người hoặc một tình huống chỉ dựa trên bề ngoài, vì bề ngoài có thể che giấu sự thật.
Il semble gentil, mais les apparences sont trompeuses.
Anh ấy trông vui vẻ, nhưng trông ngoài mà đoán trong.
💡
Thường dùng để cảnh báo người khác không nên đánh giá quá nhanh.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
l'habit ne fait pas le moinetục ngữ
bề ngoài không thể phản ánh thực chất
💡Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc sống
Bạn có thể dùng câu này khi muốn nhắc nhở người khác không nên đánh giá quá nhanh.
⚡Quy tắc vàng
Cảnh báo
Dùng để cảnh báo người khác về sự lừa dối của bề ngoài.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Pháp, từ 'apparence' (bề ngoài) và 'trompeur' (lừa dối).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc khi muốn nhắc nhở người khác không nên đánh giá quá nhanh.
Từ Điển Pháp Việt