sur le point de

/syʁ lə pwɛ̃ də/
phraseTrung cấp sắp xảy ra
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện sắp xảy ra ngay lập tức, thường trong thời gian ngắn.

Elle est sur le point de signer le contrat.

Cô ấy sắp ký hợp đồng.

Le train est sur le point d'arriver.

Tàu điện sắp đến.

💡

Thường dùng để diễn tả một sự kiện sắp xảy ra trong thời gian ngắn, thường là trong vài phút hoặc vài giờ.

Cụm từ kết hợp

sur le point de partirsắp rời đisur le point de commencersắp bắt đầu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'sur le point de' khi muốn diễn tả một hành động hoặc sự kiện sắp xảy ra ngay lập tức, không dùng cho sự kiện xa trong tương lai.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc này luôn đi kèm với một động từ ở dạng nguyên thể (infinitif), ví dụ: 'sur le point de partir'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp, kết hợp từ 'sur' (trên), 'le point' (điểm) và 'de' (của), biểu thị một hành động sắp xảy ra.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả một sự kiện sắp xảy ra trong thời gian ngắn, thường là trong vài phút hoặc vài giờ. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

sur
trên
preposition
+
le point
điểm
noun
+
de
của
preposition
Từ Điển Pháp Việt