Looking up...
Khu vực mà một quốc gia hoặc một thế lực chính trị có ảnh hưởng lớn, thường thông qua các mối quan hệ chính trị, kinh tế hoặc quân sự.
Les États-Unis ont maintenu leur sphère d'influence en Amérique latine pendant des décennies.
Hoa Kỳ đã duy trì khu vực ảnh hưởng của họ ở Mỹ Latinh trong nhiều thập kỷ.
La Chine étend progressivement sa sphère d'influence en Asie du Sud-Est.
Trung Quốc đang dần mở rộng khu vực ảnh hưởng của họ ở Đông Nam Á.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quan hệ quốc tế và chính trị.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị quốc tế, không dùng cho các mối quan hệ cá nhân.
Sử dụng 'sphère d'influence' để mô tả ảnh hưởng chính trị, kinh tế hoặc quân sự của một quốc gia hoặc tổ chức.
Từ 'sphère' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'sphaira' (cầu), và 'influence' từ tiếng Latin 'influere' (chảy vào).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị quốc tế để mô tả các khu vực mà một quốc gia hoặc tổ chức có ảnh hưởng lớn.