Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

zone neutre

/zon nøtʁ/
phrase★Trung cấp— khu vực trung lập
⚖️Luật
trang trọng

Một khu vực được công nhận bởi các bên liên quan là không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ hoạt động quân sự, chính trị hoặc kinh tế nào, thường được thiết lập để ngăn chặn xung đột hoặc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

Les Nations Unies ont établi une zone neutre pour protéger les civils pendant la guerre.

Liên Hợp Quốc đã thiết lập một khu vực trung lập để bảo vệ dân thường trong chiến tranh.

💡

Thường được sử dụng trong các thỏa thuận quốc tế hoặc các khu vực có xung đột.

trang trọng

Một khu vực không bị ảnh hưởng bởi các hoạt động của bên thứ ba, thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán hoặc các thỏa thuận thương mại.

Les deux entreprises ont convenu de créer une zone neutre pour leurs négociations.

Hai công ty đã đồng ý thiết lập một khu vực trung lập cho các cuộc đàm phán của họ.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán thương mại hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

établir une zone neutrethiết lập một khu vực trung lậpmaintenir une zone neutredu trì một khu vực trung lập

Từ đồng nghĩa

zone démilitariséezone tampon

Từ trái nghĩa

zone de conflitzone militarisée

Cụm từ liên quan

zone démilitariséecụm từ
khu vực không quân sự hóa
zone tamponcụm từ
khu vực đệm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong các thỏa thuận quốc tế hoặc các khu vực có xung đột.

⚡Quy tắc vàng

Thiết lập khu vực trung lập

Khu vực trung lập phải được các bên liên quan công nhận và tuân thủ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'zone' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'zona' có nghĩa là 'vành đai', và 'neutre' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'neuter' có nghĩa là 'không thuộc về một bên nào'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các thỏa thuận quốc tế hoặc các khu vực có xung đột.

Phân tích từ

zone
khu vực
root
+
neutre
trung lập
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.