Looking up...
Một khu vực được công nhận bởi các bên liên quan là không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ hoạt động quân sự, chính trị hoặc kinh tế nào, thường được thiết lập để ngăn chặn xung đột hoặc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
Les Nations Unies ont établi une zone neutre pour protéger les civils pendant la guerre.
Liên Hợp Quốc đã thiết lập một khu vực trung lập để bảo vệ dân thường trong chiến tranh.
Thường được sử dụng trong các thỏa thuận quốc tế hoặc các khu vực có xung đột.
Một khu vực không bị ảnh hưởng bởi các hoạt động của bên thứ ba, thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán hoặc các thỏa thuận thương mại.
Les deux entreprises ont convenu de créer une zone neutre pour leurs négociations.
Hai công ty đã đồng ý thiết lập một khu vực trung lập cho các cuộc đàm phán của họ.
Thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán thương mại hoặc chính trị.
Thường được sử dụng trong các thỏa thuận quốc tế hoặc các khu vực có xung đột.
Khu vực trung lập phải được các bên liên quan công nhận và tuân thủ.
Từ 'zone' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'zona' có nghĩa là 'vành đai', và 'neutre' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'neuter' có nghĩa là 'không thuộc về một bên nào'.
Thường được sử dụng trong các thỏa thuận quốc tế hoặc các khu vực có xung đột.