Looking up...
Cảm thấy vui mừng và mong đợi một sự kiện sắp xảy ra.
Nous nous réjouissons à l'avance de nos vacances.
Chúng tôi đang vui mừng và mong chờ kỳ nghỉ của mình.
Elle se réjouit à l'avance de son anniversaire.
Cô ấy đang vui mừng và mong đợi sinh nhật của mình.
Thường được sử dụng khi nói về sự kiện vui vẻ trong tương lai.
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về các sự kiện vui vẻ trong tương lai, chẳng hạn như kỳ nghỉ, sinh nhật, hoặc một cuộc gặp gỡ.
Không nên sử dụng cụm từ này cho các sự kiện tiêu cực hoặc không mong đợi.
Từ 'réjouir' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'resjoir', có nghĩa là 'làm vui vẻ'. 'À l'avance' có nghĩa là 'trước khi xảy ra'.
Thường được sử dụng trong các tình huống vui vẻ hoặc mong đợi một sự kiện trong tương lai.