Looking up...
Di chuyển nhanh chóng hoặc vội vàng đến một nơi hoặc đối tượng cụ thể.
Les enfants se sont précipités vers le parc dès qu'ils ont vu les glaces.
Các em bé vội vàng chạy đến công viên khi thấy kem.
Elle s'est précipitée vers son sac pour chercher ses clés.
Cô ấy vội vàng chạy đến túi của mình để tìm chìa khóa.
Thường được sử dụng để mô tả hành động nhanh chóng hoặc vội vàng, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
Câu này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc vội vàng của hành động.
Câu này thường được sử dụng để mô tả hành động nhanh chóng hoặc vội vàng, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
Từ 'précipiter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecipitare', có nghĩa là 'rơi nhanh chóng' hoặc 'vội vàng'. 'Vers' là một giới từ chỉ hướng đi.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu hành động nhanh chóng, có thể mang ý nghĩa tích cực (như sự hăng hái) hoặc tiêu cực (như sự vội vàng không cần thiết).