Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

se précipiter vers

/sə pʁɛ.si.te vɛʁ/
phrase★Trung cấp— vội vàng chạy đến
thông thường

Di chuyển nhanh chóng hoặc vội vàng đến một nơi hoặc đối tượng cụ thể.

Les enfants se sont précipités vers le parc dès qu'ils ont vu les glaces.

Các em bé vội vàng chạy đến công viên khi thấy kem.

Elle s'est précipitée vers son sac pour chercher ses clés.

Cô ấy vội vàng chạy đến túi của mình để tìm chìa khóa.

💡

Thường được sử dụng để mô tả hành động nhanh chóng hoặc vội vàng, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

se précipiter vers quelqu'unvội vàng chạy đến ai đóse précipiter vers un endroitvội vàng chạy đến một nơi

Từ đồng nghĩa

se ruer versse hâter verscourir vers

Từ trái nghĩa

avancer lentementse déplacer calmement

Cụm từ liên quan

précipiter les chosescụm từ
làm cho việc gì đó xảy ra nhanh hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Câu này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc vội vàng của hành động.

⚡Quy tắc vàng

Hành động nhanh chóng

Câu này thường được sử dụng để mô tả hành động nhanh chóng hoặc vội vàng, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'précipiter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecipitare', có nghĩa là 'rơi nhanh chóng' hoặc 'vội vàng'. 'Vers' là một giới từ chỉ hướng đi.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu hành động nhanh chóng, có thể mang ý nghĩa tích cực (như sự hăng hái) hoặc tiêu cực (như sự vội vàng không cần thiết).

Phân tích từ

se précipiter
vội vàng chạy
verb phrase
+
vers
hướng đi
preposition
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.