restriction

/ʁɛs.tʁik.sjɔ̃/
sự hạn chế

Le gouvernement a imposé des restrictions sur les voyages internationaux.

Chính phủ đã áp đặt những hạn chế về du lịch quốc tế.


trang trọng

Sự hạn chế hoặc giới hạn về quyền, hoạt động, hoặc quyền lợi của một cá nhân hoặc nhóm.

Les restrictions alimentaires sont nécessaires pour certaines conditions médicales.

Các hạn chế về ăn uống là cần thiết cho một số tình trạng y tế.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, quy định hoặc quy tắc.

trang trọng

Sự giới hạn về số lượng, phạm vi hoặc thời gian.

Il y a une restriction sur le nombre de participants à l'événement.

Có một hạn chế về số lượng người tham gia sự kiện.

Dùng để chỉ các quy định về số lượng hoặc phạm vi.

Cụm từ kết hợp

restriction d'accèssự hạn chế truy cậprestriction budgétairesự hạn chế ngân sáchrestriction de circulationsự hạn chế lưu thông

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'restriction' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ các quy định hoặc hạn chế.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý hoặc quy định.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'restriction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'restrictio', có nghĩa là 'sự hạn chế'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, quy định hoặc quy tắc. Nó có thể chỉ sự hạn chế về quyền, hoạt động, hoặc quyền lợi của một cá nhân hoặc nhóm.

Phân tích từ

restrict
hạn chế
root
+
-ion
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Pháp Việt