restriction
sự hạn chếLe gouvernement a imposé des restrictions sur les voyages internationaux.
Chính phủ đã áp đặt những hạn chế về du lịch quốc tế.
Sự hạn chế hoặc giới hạn về quyền, hoạt động, hoặc quyền lợi của một cá nhân hoặc nhóm.
Les restrictions alimentaires sont nécessaires pour certaines conditions médicales.
Các hạn chế về ăn uống là cần thiết cho một số tình trạng y tế.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, quy định hoặc quy tắc.
Sự giới hạn về số lượng, phạm vi hoặc thời gian.
Il y a une restriction sur le nombre de participants à l'événement.
Có một hạn chế về số lượng người tham gia sự kiện.
Dùng để chỉ các quy định về số lượng hoặc phạm vi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ 'restriction' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ các quy định hoặc hạn chế.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý hoặc quy định.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'restriction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'restrictio', có nghĩa là 'sự hạn chế'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, quy định hoặc quy tắc. Nó có thể chỉ sự hạn chế về quyền, hoạt động, hoặc quyền lợi của một cá nhân hoặc nhóm.