rester distrait
bị phân tâmIl reste distrait pendant la réunion.
Anh ấy bị phân tâm trong cuộc họp.
Trạng thái không tập trung, suy nghĩ về điều khác khi đang làm việc hoặc tham gia hoạt động nào đó.
Elle reste distraite quand elle est stressée.
Cô ấy bị phân tâm khi bị căng thẳng.
Les enfants restent distraits en classe.
Các em học sinh bị phân tâm trong lớp học.
Thường dùng để mô tả tình trạng mất tập trung do suy nghĩ về điều khác.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng để mô tả tình trạng mất tập trung trong các hoạt động yêu cầu sự chú ý cao.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'être distrait'
'Rester distrait' nhấn mạnh trạng thái kéo dài, còn 'être distrait' có thể là tình trạng tạm thời.
Nguồn gốc từ
Từ 'distrait' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distrahere' (kéo ra, phân tán), nghĩa là bị phân tán sự chú ý.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng mất tập trung trong các hoạt động yêu cầu sự chú ý cao, như học tập, làm việc, hoặc tham gia cuộc họp.