rester distrait

/ʁɛs.tɛ dis.tʁɛ/
bị phân tâm

Il reste distrait pendant la réunion.

Anh ấy bị phân tâm trong cuộc họp.


thông thường

Trạng thái không tập trung, suy nghĩ về điều khác khi đang làm việc hoặc tham gia hoạt động nào đó.

Elle reste distraite quand elle est stressée.

Cô ấy bị phân tâm khi bị căng thẳng.

Les enfants restent distraits en classe.

Các em học sinh bị phân tâm trong lớp học.

Thường dùng để mô tả tình trạng mất tập trung do suy nghĩ về điều khác.

Cụm từ kết hợp

rester distrait pendantbị phân tâm trong khirester distrait parbị phân tâm bởi

Cụm từ liên quan

avoir l'esprit ailleurscụm từ
bị phân tâm, suy nghĩ về điều khác
perdre le filcụm từ
bị mất tập trung, không theo kịp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để mô tả tình trạng mất tập trung trong các hoạt động yêu cầu sự chú ý cao.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'être distrait'

'Rester distrait' nhấn mạnh trạng thái kéo dài, còn 'être distrait' có thể là tình trạng tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ 'distrait' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distrahere' (kéo ra, phân tán), nghĩa là bị phân tán sự chú ý.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng mất tập trung trong các hoạt động yêu cầu sự chú ý cao, như học tập, làm việc, hoặc tham gia cuộc họp.

Phân tích từ

rester
tính từ chỉ trạng thái kéo dài
verb
+
distrait
bị phân tâm, không tập trung
adjective
Từ Điển Pháp Việt