être distrait

/ɛtʁ dis.tʁɛ/
bị phân tâm

Il est souvent distrait pendant les réunions.

Anh ấy thường bị phân tâm trong các cuộc họp.


thông thường

Trạng thái không tập trung, bị phân tâm hoặc mất sự chú ý.

Elle est tellement distraite qu'elle oublie souvent ses clés.

Cô ấy bị phân tâm đến mức thường quên chìa khóa.

Les enfants sont facilement distraits par les jeux vidéo.

Trẻ em dễ bị phân tâm bởi trò chơi điện tử.

Thường dùng để mô tả người không tập trung vào công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

être facilement distraitdễ bị phân tâmêtre distrait parbị phân tâm bởi

Cụm từ liên quan

être dans la lunethành ngữ
bị phân tâm, mơ màng

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Thường dùng để mô tả người không tập trung hoặc mất sự chú ý.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chuyên môn

Không dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như y tế, kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ 'distrait' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distrahere' (kéo ra, phân tán), có nghĩa là không tập trung.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả người không tập trung hoặc mất sự chú ý.

Phân tích từ

être
verb
+
distrait
bị phân tâm
adjective
Từ Điển Pháp Việt