être distrait
bị phân tâmIl est souvent distrait pendant les réunions.
Anh ấy thường bị phân tâm trong các cuộc họp.
thông thường
Trạng thái không tập trung, bị phân tâm hoặc mất sự chú ý.
Elle est tellement distraite qu'elle oublie souvent ses clés.
Cô ấy bị phân tâm đến mức thường quên chìa khóa.
Les enfants sont facilement distraits par les jeux vidéo.
Trẻ em dễ bị phân tâm bởi trò chơi điện tử.
Thường dùng để mô tả người không tập trung vào công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
être facilement distraitdễ bị phân tâmêtre distrait parbị phân tâm bởi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày
Thường dùng để mô tả người không tập trung hoặc mất sự chú ý.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh chuyên môn
Không dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như y tế, kỹ thuật.
Nguồn gốc từ
Từ 'distrait' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distrahere' (kéo ra, phân tán), có nghĩa là không tập trung.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả người không tập trung hoặc mất sự chú ý.
Phân tích từ
être
là
verbdistrait
bị phân tâm
adjectiveTừ Điển Pháp Việt