Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

perdre le fil

/pɛʁdʁə lə fil/◆thành ngữ
mất dây dẫn

Il a perdu le fil de son discours.

Anh ta mất dây dẫn trong bài phát biểu của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Biểu tượng cho sự mất tập trung hoặc mất luồng suy nghĩ trong khi nói hoặc làm việc.
¶ Nghĩa đen
Mất dây dẫn (nghĩa đen).
Phân tích nghĩa đen
perdremất+le fildây dẫn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một cuộn dây bị rối hoặc đứt, biểu tượng cho sự mất tập trung.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, khi ai đó nói quá nhanh hoặc không rõ ràng, bạn có thể nói: 'Je perds le fil, peux-tu répéter?' (Tôi mất dây dẫn, anh có thể nói lại không?).
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này phản ánh sự quan trọng của logic và tập trung trong văn hóa Pháp, đặc biệt trong giao tiếp và làm việc.
thông thường

Bị mất tập trung, không theo được logic hay luồng suy nghĩ của mình trong khi nói hoặc làm việc.

Je perds le fil quand tu me parles trop vite.

Tôi mất dây dẫn khi anh nói quá nhanh.

Le professeur a perdu le fil de son cours.

Thầy giáo mất dây dẫn trong bài giảng.

Thường dùng khi người nói hoặc người nghe không theo được luồng suy nghĩ hoặc logic của một bài nói.

Từ đồng nghĩa

perdre le fil de son discoursne plus suivre

Từ trái nghĩa

suivrecomprendre

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Bạn có thể dùng khi cảm thấy mất tập trung trong cuộc trò chuyện hoặc khi nghe ai đó nói quá nhanh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'perdre' (mất) và 'fil' (dây), biểu tượng cho sự mất tập trung hoặc mất luồng suy nghĩ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hoặc khi làm việc, khi người nói hoặc người nghe không theo được logic hoặc luồng suy nghĩ.

Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.