Looking up...
Il a perdu le fil de son discours.
Anh ta mất dây dẫn trong bài phát biểu của mình.
Bị mất tập trung, không theo được logic hay luồng suy nghĩ của mình trong khi nói hoặc làm việc.
Je perds le fil quand tu me parles trop vite.
Tôi mất dây dẫn khi anh nói quá nhanh.
Le professeur a perdu le fil de son cours.
Thầy giáo mất dây dẫn trong bài giảng.
Thường dùng khi người nói hoặc người nghe không theo được luồng suy nghĩ hoặc logic của một bài nói.
Bạn có thể dùng khi cảm thấy mất tập trung trong cuộc trò chuyện hoặc khi nghe ai đó nói quá nhanh.
Từ gốc 'perdre' (mất) và 'fil' (dây), biểu tượng cho sự mất tập trung hoặc mất luồng suy nghĩ.
Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hoặc khi làm việc, khi người nói hoặc người nghe không theo được logic hoặc luồng suy nghĩ.