Looking up...
Suy nghĩ, nghĩ kỹ về một vấn đề hoặc tình huống.
Il faut réfléchir avant de prendre une décision importante.
Phải suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định quan trọng.
Dùng để chỉ quá trình suy nghĩ sâu sắc hoặc phân tích.
Hiện ra, phản chiếu ánh sáng.
La surface réfléchit la lumière.
Bề mặt phản chiếu ánh sáng.
Dùng trong vật lý để mô tả hiện tượng phản chiếu ánh sáng.
Lưu ý rằng 'réfléchir' có hai nghĩa chính: suy nghĩ và phản chiếu ánh sáng. Chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
'Réfléchir' thường được dùng với giới từ 'à' để chỉ đối tượng suy nghĩ.
Từ gốc Latin 'reflectere', có nghĩa là 'quay lại, phản chiếu'.
Trong tiếng Pháp, 'réfléchir' thường được dùng để chỉ quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng. Trong vật lý, nó có nghĩa là phản chiếu ánh sáng.