For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

qui

/ki/
pronoun★Cơ bản
trang trọng

Dùng để hỏi hoặc chỉ người hoặc vật

Qui est là ?

Ai đó?

La personne qui parle est mon ami.

Người đang nói là bạn tôi.

💡

Dùng để hỏi hoặc chỉ người hoặc vật, thường đi kèm với động từ hoặc mạo từ.

thông thường

Dùng để chỉ một người hoặc vật không rõ danh tính

Qui a pris mon stylo ?

Ai đã lấy bút của tôi?

💡

Dùng trong câu hỏi để tìm hiểu thông tin về một người hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

qui est-ce queai là ngườiqui est-ceai là

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

qui est-cecụm từ
ai là
qui est-ce quecụm từ
ai là người

💡Mẹo hay

Sử dụng 'qui' trong câu hỏi

Dùng 'qui' để hỏi về người hoặc vật, ví dụ: 'Qui est là ?' (Ai đó?)

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'qui' và 'que'

'Qui' dùng để hỏi về người hoặc vật, còn 'que' dùng để hỏi về vật hoặc sự việc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'quis' có nghĩa là 'ai'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để hỏi hoặc chỉ người hoặc vật, thường đi kèm với động từ hoặc mạo từ.

Phân tích từ

qui
ai
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →