qui

/ki/
pronounTrung cấp ai
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một người hoặc một vật cụ thể mà người nói muốn nhắc đến.

La personne qui a appelé est mon ami.

Người gọi điện đó là bạn tôi.

💡

Dùng để hỏi hoặc chỉ định một chủ thể trong câu.

trang trọngthông thường

Dùng để hỏi về một người hoặc một vật cụ thể.

Qui a pris mon stylo?

Ai đã lấy bút của tôi?

💡

Thường được sử dụng trong câu hỏi.

Cụm từ kết hợp

qui est-ce queai là ngườiqui est-ceai là

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'qui' trong câu hỏi

Dùng 'qui' để hỏi về một người hoặc một vật cụ thể, ví dụ: 'Qui est là?' (Ai đó?).

Quy tắc vàng

Tránh lặp lại chủ ngữ

Dùng 'qui' để tránh lặp lại một từ đã được nhắc đến trước đó trong câu, ví dụ: 'La personne qui a appelé est mon ami.' (Người gọi điện đó là bạn tôi).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'quis' có nghĩa là 'ai'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để hỏi hoặc chỉ định một chủ thể trong câu. Thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc để tránh lặp lại một từ đã được nhắc đến trước đó.

Từ Điển Pháp Việt