qui est-ce

/ki ɛs s/
phraseTrung cấp ai là ai
trang trọngthông thường

Câu hỏi dùng để hỏi về danh tính của một người hoặc vật.

Qui est-ce qui a gagné le match ?

Ai là người đã thắng trận đấu?

Qui est-ce que tu as vu hier ?

Ai là người mà bạn đã gặp hôm qua?

💡

Dùng để hỏi về danh tính của một người hoặc vật cụ thể.

Cụm từ kết hợp

qui est-ce queai là người màqui est-ce quiai là người đã

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

qui est-ce quecụm từ
ai là người mà
qui est-ce quicụm từ
ai là người đã

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng cấu trúc

Dùng 'qui est-ce que' khi hỏi về danh tính của chủ ngữ và 'qui est-ce qui' khi hỏi về danh tính của chủ ngữ trong câu hỏi.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'qui' (ai) kết hợp với 'est-ce' (là) để tạo thành câu hỏi về danh tính.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để hỏi về danh tính của một người hoặc vật, thường được sử dụng trong câu hỏi trực tiếp.

Phân tích từ

qui
ai
question word
+
est-ce
inversion
Từ Điển Pháp Việt