Prompte
/pʁɔ̃pt/adjective★Trung cấp
trang trọngthông thường
nhanh chóng, không chậm trễ
Le service était prompte et efficace.
Dịch vụ nhanh chóng và hiệu quả.
💡
Thường dùng để mô tả hành động nhanh, không chậm trễ.
Cụm từ kết hợp
réponse promptecâu trả lời nhanh chóngaction promptehành động nhanh chóng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn phòng
Thường dùng để mô tả sự hiệu quả và nhanh chóng trong công việc.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'promptus' có nghĩa là 'sẵn sàng, nhanh chóng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự nhanh chóng trong hành động hoặc phản hồi.
Từ Điển Pháp Việt