pouvoir d'achat

/pu.vwaʁ d‿a.ʃa/
phraseTrung cấp sức mua
💰Tài chính
trang trọng

Sức mua là khả năng mua hàng của một cá nhân hoặc hộ gia đình dựa trên thu nhập và giá cả hiện tại.

L'inflation réduit le pouvoir d'achat des consommateurs.

Lạm phát làm giảm sức mua của người tiêu dùng.

💡

Thường được sử dụng trong kinh tế và tài chính để phân tích sức mua của người tiêu dùng.

Cụm từ kết hợp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

revenu disponiblecụm từ
thu nhập khả dụng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Pouvoir d'achat thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Kinh tế học

Pouvoir d'achat là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức mua của người tiêu dùng trong một nền kinh tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'pouvoir' (sức mạnh) và 'achat' (mua hàng) kết hợp để chỉ khả năng mua hàng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong báo chí và phân tích kinh tế để đánh giá sức mua của người tiêu dùng.

Phân tích từ

pouvoir
sức mạnh
root
+
d'achat
mua hàng
root
Từ Điển Pháp Việt