inflation
/ɛ̃.fla.sjɔ̃/Tăng giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế trong một thời gian dài, thường dẫn đến giảm giá trị của tiền tệ.
L'inflation élevée réduit le pouvoir d'achat des consommateurs.
Lạm phát cao làm giảm sức mua của người tiêu dùng.
Thường được đo bằng chỉ số giá tiêu dùng (CPI).
Tăng trưởng không kiểm soát được của một lượng nào đó, chẳng hạn như số lượng tiền hoặc dữ liệu.
L'inflation des données a rendu la gestion des bases de données plus complexe.
Lạm phát dữ liệu đã làm cho việc quản lý cơ sở dữ liệu trở nên phức tạp hơn.
Dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt lạm phát và lạm phát tiềm ẩn
Lạm phát tiềm ẩn là sự tăng giá dự kiến trong tương lai, còn lạm phát thực tế là sự tăng giá hiện tại.
⚡Quy tắc vàng
Lạm phát là hiện tượng kinh tế
Lạm phát không chỉ liên quan đến giá cả mà còn ảnh hưởng đến tiền tệ, tiền lương và đầu tư.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'inflatio' (nở to, phồng lên).
📝Ghi chú sử dụng
Trong kinh tế, lạm phát thường được xem là một hiện tượng tiêu cực nếu vượt quá mức ổn định.