Looking up...
Tăng giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định, thường được đo bằng chỉ số giá tiêu dùng (CPI).
L'inflation a atteint 5% cette année.
Lạm phát đã lên đến 5% trong năm nay.
La banque centrale lutte contre l'inflation en augmentant les taux d'intérêt.
Ngân hàng trung ương chống lạm phát bằng cách tăng lãi suất.
Lạm phát thường được đo bằng chỉ số giá tiêu dùng (CPI) hoặc chỉ số giá bán lẻ (RPI).
Lạm phát là tăng giá chung trong nền kinh tế, trong khi tăng giá chỉ áp dụng cho một số sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.
Lạm phát không phải là hiện tượng tốt hay xấu, mà là một hiện tượng kinh tế cần được quản lý.
Từ tiếng Pháp 'inflation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inflatio' (nở to, phồng to), từ 'inflare' (phồng lên).
Trong tiếng Việt, 'lạm phát' là từ thông dụng hơn 'inflation'.