For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

inflation

/ɛ̃.fla.sjɔ̃/
noun★Trung cấp
💰Tài chính
chuyên ngành

Tăng giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định, thường được đo bằng chỉ số giá tiêu dùng (CPI).

L'inflation a atteint 5% cette année.

Lạm phát đã lên đến 5% trong năm nay.

La banque centrale lutte contre l'inflation en augmentant les taux d'intérêt.

Ngân hàng trung ương chống lạm phát bằng cách tăng lãi suất.

💡

Lạm phát thường được đo bằng chỉ số giá tiêu dùng (CPI) hoặc chỉ số giá bán lẻ (RPI).

Cụm từ kết hợp

taux d'inflationtỷ lệ lạm phátcontrôler l'inflationkiểm soát lạm phátinflation galopantelạm phát cao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

inflation importéecụm từ
lạm phát do nhập khẩu
inflation structurellecụm từ
lạm phát cấu trúc

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa lạm phát và tăng giá

Lạm phát là tăng giá chung trong nền kinh tế, trong khi tăng giá chỉ áp dụng cho một số sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

⚡Quy tắc vàng

Lạm phát là hiện tượng kinh tế

Lạm phát không phải là hiện tượng tốt hay xấu, mà là một hiện tượng kinh tế cần được quản lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'inflation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inflatio' (nở to, phồng to), từ 'inflare' (phồng lên).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'lạm phát' là từ thông dụng hơn 'inflation'.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-flation
phồng lên
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →