passager en transit

/pasɑʒe ɑ̃ tʁɑ̃zit/
phraseTrung cấp hành khách chuyển máy bay
trang trọng

Một hành khách đang trên chuyến bay chuyển tiếp, không rời khỏi sân bay giữa hai chuyến bay.

Les passagers en transit n'ont pas besoin de passer la douane.

Hành khách chuyển máy bay không cần qua hải quan.

💡

Thường được áp dụng trong các sân bay quốc tế.

Cụm từ kết hợp

zone de transitkhu vực chuyển máy baysalle de transitphòng chờ chuyển máy bay

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

correspondancecụm từ
chuyến bay chuyển tiếp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng trong ngữ cảnh sân bay hoặc giao thông quốc tế.

Quy tắc vàng

Khu vực chuyển máy bay

Hành khách chuyển máy bay phải ở trong khu vực chuyển máy bay và không được rời sân bay.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'passager' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'passagier', có nghĩa là 'người đi qua'. 'En transit' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'transitus', có nghĩa là 'đi qua'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sân bay hoặc các trung tâm giao thông quốc tế.

Phân tích từ

passager
hành khách
root
+
en transit
đang chuyển tiếp
phrase
Từ Điển Pháp Việt