pass vaccinal
/pas vak.si.nal/Một chứng minh hoặc thẻ chứng minh được sử dụng để xác minh tình trạng tiêm chủng của một người, thường được yêu cầu để truy cập các địa điểm công cộng hoặc dịch vụ trong thời kỳ đại dịch.
Le pass vaccinal est obligatoire pour accéder aux restaurants et aux salles de spectacle.
Thẻ chứng minh tiêm chủng là bắt buộc để vào các nhà hàng và rạp chiếu phim.
Thông thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và y tế để kiểm soát sự lây lan của bệnh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Pass vaccinal thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và y tế, không nên sử dụng trong các tình huống thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Quy định pháp lý
Pass vaccinal là một yêu cầu pháp lý trong nhiều quốc gia để kiểm soát sự lây lan của bệnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'pass' trong tiếng Pháp có nghĩa là 'thẻ' hoặc 'chứng minh', và 'vaccinal' liên quan đến tiêm chủng. Khái niệm này được phổ biến trong thời kỳ đại dịch COVID-19.
📝Ghi chú sử dụng
Thông thường được sử dụng trong các quy định pháp lý và y tế để kiểm soát truy cập vào các khu vực công cộng.