pass sanitaire

/pas sa.ni.tɛʁ/
phraseTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Một chứng minh sức khỏe số hoặc giấy chứng nhận y tế được sử dụng để chứng minh tình trạng miễn dịch hoặc kết quả xét nghiệm âm tính đối với một bệnh nhất định, thường được yêu cầu để truy cập các địa điểm công cộng hoặc dịch vụ trong thời kỳ đại dịch.

Le gouvernement a rendu obligatoire le pass sanitaire pour accéder aux restaurants et aux événements culturels.

Chính phủ đã bắt buộc phải sử dụng thẻ chứng minh sức khỏe để vào các nhà hàng và các sự kiện văn hóa.

💡

Thông thường bao gồm thông tin về tiêm chủng hoặc kết quả xét nghiệm COVID-19.

Cụm từ kết hợp

présenter un pass sanitairetrình bày thẻ chứng minh sức khỏevérifier le pass sanitairekiểm tra thẻ chứng minh sức khỏe

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

pass vaccinalcụm từ
thẻ chứng minh đã tiêm chủng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thẻ này chỉ được chấp nhận khi có thông tin xác thực và cập nhật.

Quy tắc vàng

Quy định pháp lý

Sử dụng pass sanitaire phải tuân thủ các quy định của chính phủ và cơ quan y tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'pass' (thẻ, giấy phép) kết hợp với 'sanitaire' (liên quan đến sức khỏe công cộng), xuất hiện trong thời kỳ đại dịch COVID-19.

📝Ghi chú sử dụng

Thông thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và y tế để kiểm soát sự lây lan của bệnh.

Phân tích từ

pass
thẻ, giấy phép
root
+
sanitaire
liên quan đến sức khỏe công cộng
root
Từ Điển Pháp Việt