par exemple

/paʁ‿ɛɡzɑ̃pl/
phraseCơ bản ví dụ
trang trọng

Dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể để minh họa hoặc giải thích một ý tưởng hoặc khái niệm.

Pour illustrer ce point, par exemple, nous pouvons regarder les données de l'année dernière.

Để minh họa điểm này, ví dụ, chúng ta có thể xem xét dữ liệu của năm ngoái.

💡

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện để làm rõ ý nghĩa của một câu hoặc một ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

par exempleví dụpar exemple, commeví dụ như

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện để làm rõ ý nghĩa của một câu hoặc một ý tưởng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exemplum' (ví dụ) và tiền tố 'par' (bằng cách).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện để làm rõ ý nghĩa của một câu hoặc một ý tưởng.

Phân tích từ

par
bằng cách
preposition
+
exemple
ví dụ
noun
Từ Điển Pháp Việt