par conséquent
/paʁ kɔ̃.sɛ.kɑ̃/Dùng để kết luận hoặc dẫn ra một kết quả logic từ những điều đã nói trước đó.
Il n'a pas étudié, par conséquent, il a échoué à l'examen.
Anh ấy không học, do đó anh ấy đã trượt bài kiểm tra.
Le vol a été retardé par conséquent, nous allons manquer notre correspondance.
Chuyến bay bị trì hoãn, do đó chúng ta sẽ bỏ lỡ chuyến bay tiếp theo.
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc khi muốn nhấn mạnh mối liên hệ logic giữa hai ý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản
Câu này thường được sử dụng trong văn bản hoặc khi muốn nhấn mạnh mối liên hệ logic giữa hai ý.
⚡Quy tắc vàng
Kết luận logic
Dùng để kết luận hoặc dẫn ra một kết quả logic từ những điều đã nói trước đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'par' (bởi) và 'conséquent' (kết quả), biểu thị mối liên hệ logic giữa hai ý.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc khi muốn nhấn mạnh mối liên hệ logic giữa hai ý. Có thể được thay thế bằng 'donc' trong các tình huống thông thường.