Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. par conséquent

par conséquent

/paʁ kɔ̃.sɛ.kɑ̃/
do đó

Il a plu toute la journée, par conséquent, le match a été annulé.

Mưa suốt cả ngày, do đó trận đấu đã bị hủy.


trang trọngthông thường

Dùng để kết luận hoặc dẫn ra một kết quả logic từ những điều đã nói trước đó.

Il n'a pas étudié, par conséquent, il a échoué à l'examen.

Anh ấy không học, do đó anh ấy đã trượt bài kiểm tra.

Le vol a été retardé par conséquent, nous allons manquer notre correspondance.

Chuyến bay bị trì hoãn, do đó chúng ta sẽ bỏ lỡ chuyến bay tiếp theo.

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc khi muốn nhấn mạnh mối liên hệ logic giữa hai ý.

Cụm từ kết hợp

par conséquentdo đó

Từ đồng nghĩa

doncainsipar suiteen conséquence

Cụm từ liên quan

en conséquencecụm từ
do đó, vì vậy
par suitecụm từ
do đó, vì vậy

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Câu này thường được sử dụng trong văn bản hoặc khi muốn nhấn mạnh mối liên hệ logic giữa hai ý.

Quy tắc vàng

Kết luận logic

Dùng để kết luận hoặc dẫn ra một kết quả logic từ những điều đã nói trước đó.

Nguồn gốc từ

Từ 'par' (bởi) và 'conséquent' (kết quả), biểu thị mối liên hệ logic giữa hai ý.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc khi muốn nhấn mạnh mối liên hệ logic giữa hai ý. Có thể được thay thế bằng 'donc' trong các tình huống thông thường.

Phân tích từ

par
bởi
preposition
+
conséquent
kết quả
adjective
Từ Điển Pháp Việt
Browse more French→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.