durée de validité

/dyʁe də validiˈte/
thời hạn hiệu lực

La durée de validité de ce contrat est de cinq ans.

Thời hạn hiệu lực của hợp đồng này là năm năm.


Luật
trang trọng

Thời gian mà một tài liệu, hợp đồng, hoặc chứng chỉ có hiệu lực hoặc được công nhận là hợp lệ.

La durée de validité de ce passeport est de dix ans.

Thời hạn hiệu lực của hộ chiếu này là mười năm.

Vérifiez la durée de validité de votre assurance avant de voyager.

Hãy kiểm tra thời hạn hiệu lực của bảo hiểm trước khi đi du lịch.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc hành chính.

Cụm từ kết hợp

durée de validité d'un contratthời hạn hiệu lực của một hợp đồngdurée de validité d'une licencethời hạn hiệu lực của một giấy phép

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'durée de validité' trong các văn bản chính thức để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Chính xác trong văn bản

Luôn kiểm tra thời hạn hiệu lực của các tài liệu quan trọng như hợp đồng, giấy phép hoặc bảo hiểm.

Nguồn gốc từ

Từ 'durée' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'durare' (bền bỉ), và 'validité' từ 'valide' (hợp lệ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc hành chính để chỉ thời gian mà một tài liệu hoặc hợp đồng có hiệu lực.

Phân tích từ

durée
thời gian
root
+
validité
hiệu lực
root
Từ Điển Pháp Việt