durée de validité
thời hạn hiệu lựcLa durée de validité de ce contrat est de cinq ans.
Thời hạn hiệu lực của hợp đồng này là năm năm.
Thời gian mà một tài liệu, hợp đồng, hoặc chứng chỉ có hiệu lực hoặc được công nhận là hợp lệ.
La durée de validité de ce passeport est de dix ans.
Thời hạn hiệu lực của hộ chiếu này là mười năm.
Vérifiez la durée de validité de votre assurance avant de voyager.
Hãy kiểm tra thời hạn hiệu lực của bảo hiểm trước khi đi du lịch.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc hành chính.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng 'durée de validité' trong các văn bản chính thức để tránh nhầm lẫn.
Quy tắc vàng
Chính xác trong văn bản
Luôn kiểm tra thời hạn hiệu lực của các tài liệu quan trọng như hợp đồng, giấy phép hoặc bảo hiểm.
Nguồn gốc từ
Từ 'durée' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'durare' (bền bỉ), và 'validité' từ 'valide' (hợp lệ).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc hành chính để chỉ thời gian mà một tài liệu hoặc hợp đồng có hiệu lực.