Looking up...
Thời gian mà một tài liệu, hợp đồng, hoặc chứng chỉ có hiệu lực hoặc được công nhận là hợp lệ.
La durée de validité de ce passeport est de dix ans.
Thời hạn hiệu lực của hộ chiếu này là mười năm.
Vérifiez la durée de validité de votre assurance avant de voyager.
Hãy kiểm tra thời hạn hiệu lực của bảo hiểm trước khi đi du lịch.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc hành chính.
Đảm bảo sử dụng 'durée de validité' trong các văn bản chính thức để tránh nhầm lẫn.
Luôn kiểm tra thời hạn hiệu lực của các tài liệu quan trọng như hợp đồng, giấy phép hoặc bảo hiểm.
Từ 'durée' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'durare' (bền bỉ), và 'validité' từ 'valide' (hợp lệ).
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc hành chính để chỉ thời gian mà một tài liệu hoặc hợp đồng có hiệu lực.